Federico Di Francesco72
LMLW

Federico Di Francesco

Left Midfielder • Catanzaro • Serie BKT

PAC

73

SHO

69

PAS

71

DRI

74

DEF

51

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm67
Sút xa68
Chọn vị trí74
Lực sút71
Sút vô lê69
Đá phạt đền69

Chuyền bóng

Tạt bóng72
Độ xoáy78
Đá phạt69
Chuyền dài70
Chuyền ngắn72
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn81
Thăng bằng88
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh73
Rê bóng72
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu60
Cắt bóng50
Tắc bóng xoạc46
Tắc bóng đứng48

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật70
Sức bền65
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng10
Phát bóng6
Chọn vị trí10
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

69

LS

69

RS

69

LW

74

LF

73

CF

73

RF

73

RW

74

LAM

73

CAM

73

RAM

73

LM

74

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

74

LWB

66

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

66

LB

63

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

63

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse ShotLow Driven ShotIncisive PassInventiveQuick Step