Manuel Duarte65
CMCAMLM

Manuel Duarte

Center Midfielder • Barracas Central • LPF

PAC

74

SHO

64

PAS

63

DRI

68

DEF

47

PHY

56

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm65
Sút xa65
Chọn vị trí69
Lực sút64
Sút vô lê60
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy63
Đá phạt57
Chuyền dài60
Chuyền ngắn70
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh55
Rê bóng67
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự25
Đánh đầu45
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc52
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật57
Sức bền64
Sức mạnh52

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng7
Phát bóng7
Chọn vị trí5
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

67

LF

66

CF

66

RF

66

RW

67

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

66

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

66

LWB

59

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

59

LB

57

LCB

51

CB

51

RCB

51

RB

57

GK

13