Manu Lama72
CB

Manu Lama

Center Back • Granada CF • LALIGA HYPERMOTION

PAC

63

SHO

48

PAS

56

DRI

63

DEF

71

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc58
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa38
Chọn vị trí55
Lực sút46
Sút vô lê36
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng42
Độ xoáy31
Đá phạt36
Chuyền dài63
Chuyền ngắn68
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn54
Thăng bằng37
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh65
Rê bóng64
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu70
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng74

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật76
Sức bền77
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng14
Phát bóng12
Chọn vị trí14
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

58

LF

59

CF

59

RF

59

RW

58

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

59

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

59

LWB

63

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

63

LB

64

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

64

GK

19