Malual Nichola52
RBCB

Malual Nichola

Right Back • Adelaide United • Isuzu UTE A League

PAC

67

SHO

26

PAS

39

DRI

46

DEF

48

PHY

56

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm20
Sút xa20
Chọn vị trí36
Lực sút40
Sút vô lê36
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng36
Độ xoáy30
Đá phạt32
Chuyền dài41
Chuyền ngắn47
Nhãn quan28

Rê bóng

Nhanh nhẹn52
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng50
Điềm tĩnh43
Rê bóng40
Phản ứng45

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự46
Đánh đầu45
Cắt bóng49
Tắc bóng xoạc49
Tắc bóng đứng50

Thể chất

Quyết liệt51
Sức bật54
Sức bền62
Sức mạnh56

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng5
Phát bóng15
Chọn vị trí8
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

38

LS

38

RS

38

LW

39

LF

38

CF

38

RF

38

RW

39

LAM

38

CAM

38

RAM

38

LM

41

LCM

42

CM

42

RCM

42

RM

41

LWB

51

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

51

LB

53

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

53

GK

14