Malik Henry59
RMRW

Malik Henry

Right Midfielder • Toronto FC • MLS

PAC

73

SHO

50

PAS

56

DRI

58

DEF

43

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm50
Sút xa50
Chọn vị trí51
Lực sút55
Sút vô lê38
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy57
Đá phạt44
Chuyền dài54
Chuyền ngắn60
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh41
Rê bóng55
Phản ứng52

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự42
Đánh đầu47
Cắt bóng49
Tắc bóng xoạc45
Tắc bóng đứng38

Thể chất

Quyết liệt52
Sức bật63
Sức bền57
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng11
Phát bóng8
Chọn vị trí8
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

55

LF

55

CF

55

RF

55

RW

55

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

56

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

56

LWB

52

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

52

LB

51

LCB

48

CB

48

RCB

48

RB

51

GK

13