TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Malik Henry
RMRW
Malik HenryEA SPORTS FC 27

MalikHenry

Toronto FCMLS

Canada24 tuổi

Right Midfielder · 168 cm · 76 kg · Chân phải

OVR59Chỉ số tổng
›
POT66+7Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
73
SHODứt điểm
50
PASChuyền bóng
56
DRIRê bóng
58
DEFPhòng ngự
43
PHYThể chất
60
Tuổi
24
Chiều cao
168 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 72, Tốc độ nước rút 73, Chọn vị trí 51
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 55, Kiểm soát bóng 59, Nhanh nhẹn 66, Tăng tốc 72

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Malik Henry

Mạnh nhất

Thăng bằng

78

Tốt

#2

Tốc độ nước rút

73

Tốt

#3

Tăng tốc

72

Tốt

#4

Nhanh nhẹn

66

Trung bình

#5

Sức mạnh

65

Trung bình

#6

Sức bật

63

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB73
Tăng tốc72
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

TB49
Dứt điểm50
Sút xa50
Chọn vị trí51
Lực sút55
Sút vô lê38
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

TB54
Tạt bóng58
Độ xoáy57
Đá phạt44
Chuyền dài54
Chuyền ngắn60
Nhãn quan52

Rê bóng

TB59
Nhanh nhẹn66
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh41
Rê bóng55
Phản ứng52

Phòng ngự

TB44
Ý thức phòng ngự42
Đánh đầu47
Cắt bóng49
Tắc bóng xoạc45
Tắc bóng đứng38

Thể chất

TB59
Quyết liệt52
Sức bật63
Sức bền57
Sức mạnh65

Thủ môn

TB8
Đổ người6
Bắt bóng11
Phát bóng8
Chọn vị trí8
Phản xạ9

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

53

LS

53

RS

53

LW

55

LF

55

CF

55

RF

55

RW

55

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

56

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

56

Chính

LWB

52

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

52

LB

51

LCB

48

CB

48

RCB

48

RB

51

GK

13

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€500.000

Lương / tuần
€1.000
Phí giải phóng hợp đồng
€619.000
Hợp đồng đến
2026Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchCanada
CLBToronto FC
Giải đấuMLS
Tuổi24 tuổi
Chiều cao168 cm
Cân nặng76 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#17011

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB78
Vị trí ở CLBRM
Ngày gia nhập9/8/2025
Hợp đồng đến năm2026

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Malik Henry?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Toronto FC

Josh Sargent
OVR74
›
POT75+1
ST

Josh Sargent

Toronto FC

€16M

Djordje Mihailovic
OVR74
›
POT76+2
CAM

Djordje Mihailovic

Toronto FC

€5.5M

Niklas Dorsch
OVR74
›
POT77+3
CM

Niklas Dorsch

Toronto FC

€2.5M

Jonathan Osorio
OVR73
›
POT74+1
CM

Jonathan Osorio

Toronto FC

€1M

Dániel Sallói
OVR72
›
POT73+1
LW

Dániel Sallói

Toronto FC

€2.5M

Benjamín Kuscevic
OVR72
›
POT73+1
CB

Benjamín Kuscevic

Toronto FC

€1.8M