Malachi Boateng66
CMCDM

Malachi Boateng

Center Midfielder • Plymouth Argyle • EFL League One

PAC

66

SHO

59

PAS

63

DRI

66

DEF

65

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm59
Sút xa59
Chọn vị trí59
Lực sút63
Sút vô lê52
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy55
Đá phạt50
Chuyền dài65
Chuyền ngắn67
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh63
Rê bóng65
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu60
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật69
Sức bền87
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng6
Phát bóng6
Chọn vị trí6
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

59

LF

59

CF

59

RF

59

RW

59

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

61

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

61

LWB

64

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

64

LB

64

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

64

GK

13