TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Malachi Boateng
CMCDM
Malachi BoatengEA SPORTS FC 27

MalachiBoateng

Plymouth ArgyleEFL League One

England24 tuổi

Center Midfielder · 182 cm · 70 kg · Chân phải

OVR66Chỉ số tổng
›
POT74+8Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
66
SHODứt điểm
59
PASChuyền bóng
63
DRIRê bóng
66
DEFPhòng ngự
65
PHYThể chất
73
Tuổi
24
Chiều cao
182 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tranh chấp tay đôi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 87, Tăng tốc 65, Tốc độ nước rút 66
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 67, Sức mạnh 69, Quyết liệt 67

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Malachi Boateng

Mạnh nhất

Sức bền

87

Xuất sắc

#2

Sức bật

69

Trung bình

#3

Sức mạnh

69

Trung bình

#4

Thăng bằng

68

Trung bình

#5

Chuyền ngắn

67

Trung bình

#6

Nhanh nhẹn

67

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB66
Tăng tốc65
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

TB57
Dứt điểm59
Sút xa59
Chọn vị trí59
Lực sút63
Sút vô lê52
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

TB60
Tạt bóng59
Độ xoáy55
Đá phạt50
Chuyền dài65
Chuyền ngắn67
Nhãn quan64

Rê bóng

TB66
Nhanh nhẹn67
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh63
Rê bóng65
Phản ứng66

Phòng ngự

TB64
Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu60
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng67

Thể chất

TB73
Quyết liệt67
Sức bật69
Sức bền87
Sức mạnh69

Thủ môn

TB7
Đổ người8
Bắt bóng6
Phát bóng6
Chọn vị trí6
Phản xạ8

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

58

LS

58

RS

58

LW

59

LF

59

CF

59

RF

59

RW

59

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

61

LCM

62

CM

62

Chính

RCM

62

RM

61

LWB

64

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

64

LB

64

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

64

GK

13

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€500.000

Lương / tuần
€1.000
Phí giải phóng hợp đồng
€2.900.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBPlymouth Argyle
Giải đấuEFL League One
Tuổi24 tuổi
Chiều cao182 cm
Cân nặng70 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#10132

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB6
Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập3/2/2025
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Malachi Boateng?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Plymouth Argyle

Michael Baidoo
OVR69
›
POT72+3
CAM

Michael Baidoo

Plymouth Argyle
Jamie Paterson
OVR68
›
POT—
CAM

Jamie Paterson

Plymouth Argyle
Kornél Szűcs
OVR67
›
POT—
CB

Kornél Szűcs

Plymouth Argyle

€750K

Pleguezuelo
OVR67
›
POT69+2
CB

Pleguezuelo

Plymouth Argyle

€1.2M

Alex Mitchell
OVR67
›
POT71+4
CB

Alex Mitchell

Plymouth Argyle

€800K

Harvey White
OVR67
›
POT74+7
CDM

Harvey White

Plymouth Argyle

€1.2M