Majed Khalifa52
ST

Majed Khalifa

Striker • Al Kholood • ROSHN Saudi League

PAC

74

SHO

48

PAS

38

DRI

51

DEF

31

PHY

55

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm51
Sút xa40
Chọn vị trí53
Lực sút52
Sút vô lê40
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng32
Độ xoáy30
Đá phạt30
Chuyền dài30
Chuyền ngắn45
Nhãn quan40

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng47
Điềm tĩnh43
Rê bóng48
Phản ứng47

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự28
Đánh đầu52
Cắt bóng27
Tắc bóng xoạc36
Tắc bóng đứng28

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật61
Sức bền51
Sức mạnh54

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng11
Phát bóng10
Chọn vị trí9
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LW

50

RW

50

CAM

50

LM

48

CM

42

RM

48

CDM

38

LB

41

CB

40

RB

41

GK

13