Majed Dawran58
RBCBLB

Majed Dawran

Right Back • Abha Club • ROSHN Saudi League

PAC

76

SHO

48

PAS

52

DRI

61

DEF

50

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm49
Sút xa43
Chọn vị trí52
Lực sút52
Sút vô lê43
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng46
Độ xoáy47
Đá phạt38
Chuyền dài56
Chuyền ngắn59
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh54
Rê bóng60
Phản ứng53

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự49
Đánh đầu45
Cắt bóng49
Tắc bóng xoạc50
Tắc bóng đứng54

Thể chất

Quyết liệt51
Sức bật67
Sức bền70
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng8
Phát bóng9
Chọn vị trí10
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

57

LF

56

CF

56

RF

56

RW

57

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

58

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

58

LWB

57

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

57

LB

56

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

56

GK

15