Michy Batshuayi73
ST

Michy Batshuayi

Striker • Abha Club • ROSHN Saudi League

PAC

66

SHO

75

PAS

63

DRI

72

DEF

36

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm75
Sút xa71
Chọn vị trí75
Lực sút82
Sút vô lê76
Đá phạt đền71

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy67
Đá phạt60
Chuyền dài48
Chuyền ngắn69
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh75
Rê bóng71
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự37
Đánh đầu72
Cắt bóng29
Tắc bóng xoạc22
Tắc bóng đứng31

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật81
Sức bền62
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng10
Phát bóng16
Chọn vị trí7
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

77

LS

77

RS

77

LW

73

LF

75

CF

75

RF

75

RW

73

LAM

72

CAM

72

RAM

72

LM

71

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

71

LWB

54

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

54

LB

52

LCB

51

CB

51

RCB

51

RB

52

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

AcrobaticGamechanger