Magnus Jensen70
CB

Magnus Jensen

Center Back • FC Midtjylland • Metropolitan Division

PAC

47

SHO

50

PAS

48

DRI

54

DEF

68

PHY

83

Tốc độ

Tăng tốc52
Tốc độ nước rút43

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa30
Chọn vị trí61
Lực sút60
Sút vô lê45
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng36
Độ xoáy39
Đá phạt25
Chuyền dài54
Chuyền ngắn60
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn50
Thăng bằng43
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh55
Rê bóng50
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu69
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật79
Sức bền74
Sức mạnh93

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng14
Phát bóng10
Chọn vị trí7
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

51

LF

54

CF

54

RF

54

RW

51

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

53

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

53

LWB

58

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

58

LB

59

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

59

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderAerial Fortress

Tags

Strength