Magnus Andersen58
RBRMLM

Magnus Andersen

Right Back • Odense BK • Metropolitan Division

PAC

75

SHO

51

PAS

55

DRI

55

DEF

51

PHY

53

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm51
Sút xa49
Chọn vị trí54
Lực sút55
Sút vô lê48
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy42
Đá phạt40
Chuyền dài55
Chuyền ngắn59
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh52
Rê bóng52
Phản ứng52

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự51
Đánh đầu49
Cắt bóng49
Tắc bóng xoạc51
Tắc bóng đứng54

Thể chất

Quyết liệt54
Sức bật56
Sức bền58
Sức mạnh50

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng11
Phát bóng11
Chọn vị trí7
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

57

LF

56

CF

56

RF

56

RW

57

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

57

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

57

LWB

44

LDM

39

CDM

39

RDM

39

RWB

44

LB

42

LCB

35

CB

35

RCB

35

RB

42

GK

16