TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Mads Pedersen
LBRBLMRM
Mads PedersenEA SPORTS FC 27

MadsPedersen

Hertha BSCBundesliga 2

Denmark30 tuổi

Left Back · 174 cm · 72 kg · Chân trái

OVR70Chỉ số tổng
›
POT73+3Tiềm năng

Hậu vệ biên

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
72
SHODứt điểm
52
PASChuyền bóng
65
DRIRê bóng
71
DEFPhòng ngự
66
PHYThể chất
64
Tuổi
30
Chiều cao
174 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng che chắn và đọc tình huống phòng ngự và khả năng liên kết lối chơi, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng che chắn và đọc tình huống phòng ngự — Ý thức phòng ngự 69, Cắt bóng 69, Phản ứng 71
  • khả năng liên kết lối chơi — Chuyền ngắn 70, Kiểm soát bóng 70, Nhãn quan 66

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Mads Pedersen

Mạnh nhất

Quyết liệt

82

Rất tốt

#2

Nhanh nhẹn

79

Tốt

#3

Thăng bằng

79

Tốt

#4

Tăng tốc

76

Tốt

#5

Chọn vị trí

71

Tốt

#6

Rê bóng

71

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB72
Tăng tốc76
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

TB54
Dứt điểm45
Sút xa54
Chọn vị trí71
Lực sút66
Sút vô lê46
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

TB60
Tạt bóng68
Độ xoáy55
Đá phạt37
Chuyền dài63
Chuyền ngắn70
Nhãn quan66

Rê bóng

TB71
Nhanh nhẹn79
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh58
Rê bóng71
Phản ứng71

Phòng ngự

TB64
Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu48
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng68

Thể chất

TB66
Quyết liệt82
Sức bật63
Sức bền62
Sức mạnh58

Thủ môn

TB9
Đổ người8
Bắt bóng8
Phát bóng7
Chọn vị trí9
Phản xạ11

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

63

LS

63

RS

63

LW

69

LF

67

CF

67

RF

67

RW

69

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

69

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

69

LWB

70

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

70

LB

70

Chính

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

70

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€800.000

Lương / tuần
€23.000
Phí giải phóng hợp đồng
€3.600.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchDenmark
CLBHertha BSC
Giải đấuBundesliga 2
Tuổi30 tuổi
Chiều cao174 cm
Cân nặng72 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#5781

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB22
Vị trí ở CLBLB
Ngày gia nhập24/8/2026
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Mads Pedersen?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Hertha BSC

Josip Brekalo
OVR73
›
POT79+6
LM

Josip Brekalo

Hertha BSC

€2.5M

John Brooks
OVR72
›
POT—
CB

John Brooks

Hertha BSC
Gustaf Nilsson
OVR72
›
POT75+3
ST

Gustaf Nilsson

Hertha BSC

€1.8M

Paul Seguin
OVR71
›
POT73+2
CDM

Paul Seguin

Hertha BSC

€1.6M

Diego Demme
OVR71
›
POT—
CDM

Diego Demme

Hertha BSC
Linus Gechter
OVR70
›
POT78+8
CB

Linus Gechter

Hertha BSC

€2.9M