Mads Pedersen70
LBRBLMRM

Mads Pedersen

Left Back • Hertha BSC • Bundesliga 2

PAC

72

SHO

52

PAS

65

DRI

71

DEF

66

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm45
Sút xa54
Chọn vị trí71
Lực sút66
Sút vô lê46
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng68
Độ xoáy55
Đá phạt37
Chuyền dài63
Chuyền ngắn70
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn79
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh58
Rê bóng71
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu48
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt82
Sức bật63
Sức bền62
Sức mạnh58

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng8
Phát bóng7
Chọn vị trí9
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

69

LF

67

CF

67

RF

67

RW

69

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

69

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

69

LWB

70

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

70

LB

70

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

70

GK

16