Mads Mikkelsen54
CMCDM

Mads Mikkelsen

Center Midfielder • Tromsø IL • Eliteserien

PAC

65

SHO

46

PAS

51

DRI

53

DEF

48

PHY

46

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm51
Sút xa52
Chọn vị trí54
Lực sút34
Sút vô lê36
Đá phạt đền31

Chuyền bóng

Tạt bóng48
Độ xoáy41
Đá phạt33
Chuyền dài53
Chuyền ngắn56
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn41
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh39
Rê bóng53
Phản ứng54

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự39
Đánh đầu41
Cắt bóng52
Tắc bóng xoạc52
Tắc bóng đứng55

Thể chất

Quyết liệt54
Sức bật36
Sức bền53
Sức mạnh41

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng11
Phát bóng7
Chọn vị trí8
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

54

LF

54

CF

54

RF

54

RW

54

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

55

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

55

LWB

53

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

53

LB

53

LCB

49

CB

49

RCB

49

RB

53

GK

14