Luke Heeney57
RBCMCDM

Luke Heeney

Right Back • Waterford • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

55

SHO

50

PAS

54

DRI

57

DEF

53

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc43
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm49
Sút xa45
Chọn vị trí53
Lực sút56
Sút vô lê44
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng47
Độ xoáy54
Đá phạt43
Chuyền dài57
Chuyền ngắn58
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn62
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh53
Rê bóng58
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự52
Đánh đầu46
Cắt bóng52
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng55

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật49
Sức bền74
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng9
Phát bóng13
Chọn vị trí15
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

41

LS

41

RS

41

LW

46

LF

44

CF

44

RF

44

RW

46

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

50

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

50

LWB

57

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

57

LB

57

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

57

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Slide Tackle