TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Luke Hannant
LMRMLBRB
Luke HannantEA SPORTS FC 27

LukeHannant

RochdaleEFL League Two

England32 tuổi

Left Midfielder · 180 cm · 67 kg · Chân phải

OVR60Chỉ số tổng
›
POT64+4Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
71
SHODứt điểm
54
PASChuyền bóng
55
DRIRê bóng
61
DEFPhòng ngự
50
PHYThể chất
63
Tuổi
32
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 71, Tốc độ nước rút 71, Chọn vị trí 56
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 59, Kiểm soát bóng 58, Nhanh nhẹn 72, Tăng tốc 71

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Luke Hannant

Mạnh nhất

Thăng bằng

73

Tốt

#2

Nhanh nhẹn

72

Tốt

#3

Tăng tốc

71

Tốt

#4

Tốc độ nước rút

71

Tốt

#5

Sức bền

68

Trung bình

#6

Quyết liệt

63

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB71
Tăng tốc71
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

TB55
Dứt điểm53
Sút xa52
Chọn vị trí56
Lực sút59
Sút vô lê48
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

TB55
Tạt bóng58
Độ xoáy58
Đá phạt51
Chuyền dài52
Chuyền ngắn56
Nhãn quan54

Rê bóng

TB64
Nhanh nhẹn72
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh58
Rê bóng59
Phản ứng61

Phòng ngự

TB49
Ý thức phòng ngự50
Đánh đầu48
Cắt bóng51
Tắc bóng xoạc48
Tắc bóng đứng49

Thể chất

TB63
Quyết liệt63
Sức bật61
Sức bền68
Sức mạnh60

Thủ môn

TB8
Đổ người11
Bắt bóng5
Phát bóng9
Chọn vị trí8
Phản xạ9

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

55

LS

55

RS

55

LW

56

LF

56

CF

56

RF

56

RW

56

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

57

Chính

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

57

LWB

56

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

56

LB

56

LCB

54

CB

54

RCB

54

RB

56

GK

14

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€170.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€298.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBRochdale
Giải đấuEFL League Two
Tuổi32 tuổi
Chiều cao180 cm
Cân nặng67 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#16281

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB19
Vị trí ở CLBRM
Ngày gia nhập21/3/2026
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Luke Hannant?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Rochdale

Aden Flint
OVR64
›
POT75+11
CB

Aden Flint

Rochdale
Glenn Middleton
OVR64
›
POT65+1
LM

Glenn Middleton

Rochdale

€350K

Jonny Smith
OVR63
›
POT65+2
RM

Jonny Smith

Rochdale

€750K

Harvey Gilmour
OVR63
›
POT63
CM

Harvey Gilmour

Rochdale
Cian Hayes
OVR63
›
POT67+4
RM

Cian Hayes

Rochdale

€775K

Emmanuel Dieseruvwe
OVR63
›
POT63
ST

Emmanuel Dieseruvwe

Rochdale