Luke Hannant60
LMRMLBRB

Luke Hannant

Left Midfielder • Rochdale • EFL League Two

PAC

71

SHO

54

PAS

55

DRI

61

DEF

50

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm53
Sút xa52
Chọn vị trí56
Lực sút59
Sút vô lê48
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy58
Đá phạt51
Chuyền dài52
Chuyền ngắn56
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh58
Rê bóng59
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự50
Đánh đầu48
Cắt bóng51
Tắc bóng xoạc48
Tắc bóng đứng49

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật61
Sức bền68
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng5
Phát bóng9
Chọn vị trí8
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

56

LF

56

CF

56

RF

56

RW

56

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

57

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

57

LWB

56

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

56

LB

56

LCB

54

CB

54

RCB

54

RB

56

GK

14