Lúkas Petersson65
GK

Lúkas Petersson

Goalkeeper • TSG Hoffenheim • Bundesliga

DIV

70

HAN

60

KIC

59

POS

64

REF

69

Tốc độ

Tăng tốc38
Tốc độ nước rút30

Dứt điểm

Dứt điểm8
Sút xa9
Chọn vị trí8
Lực sút44
Sút vô lê8
Đá phạt đền10

Chuyền bóng

Tạt bóng12
Độ xoáy13
Đá phạt11
Chuyền dài29
Chuyền ngắn30
Nhãn quan39

Rê bóng

Nhanh nhẹn29
Thăng bằng25
Kiểm soát bóng15
Điềm tĩnh34
Rê bóng10
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự8
Đánh đầu18
Cắt bóng7
Tắc bóng xoạc10
Tắc bóng đứng10

Thể chất

Quyết liệt28
Sức bật61
Sức bền27
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người70
Bắt bóng60
Phát bóng59
Chọn vị trí64
Phản xạ69

Chỉ số theo vị trí

ST

23

LS

23

RS

23

LW

21

LF

22

CF

22

RF

22

RW

21

LAM

24

CAM

24

RAM

24

LM

23

LCM

24

CM

24

RCM

24

RM

23

LWB

20

LDM

23

CDM

23

RDM

23

RWB

20

LB

19

LCB

22

CB

22

RCB

22

RB

19

GK

59