Luis Zárate67
CB

Luis Zárate

Center Back • IDV • CONMEBOL Libertadores

PAC

61

SHO

25

PAS

42

DRI

49

DEF

66

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút59

Dứt điểm

Dứt điểm24
Sút xa16
Chọn vị trí22
Lực sút34
Sút vô lê28
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng29
Độ xoáy27
Đá phạt27
Chuyền dài36
Chuyền ngắn59
Nhãn quan35

Rê bóng

Nhanh nhẹn41
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh65
Rê bóng40
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu69
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật75
Sức bền70
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng14
Phát bóng9
Chọn vị trí7
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

45

LS

45

RS

45

LW

44

LF

44

CF

44

RF

44

RW

44

LAM

44

CAM

44

RAM

44

LM

47

LCM

49

CM

49

RCM

49

RM

47

LWB

60

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

60

LB

62

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

62

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial Fortress