Luis Sequeira67
CAMCMLMCDM

Luis Sequeira

Center Attacking Midfielder • Ind. Rivadavia • LPF

PAC

75

SHO

60

PAS

67

DRI

68

DEF

50

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa65
Chọn vị trí62
Lực sút69
Sút vô lê56
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy72
Đá phạt64
Chuyền dài69
Chuyền ngắn68
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh66
Rê bóng68
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự44
Đánh đầu44
Cắt bóng47
Tắc bóng xoạc53
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt54
Sức bật71
Sức bền69
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng5
Phát bóng7
Chọn vị trí10
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

67

LF

67

CF

67

RF

67

RW

67

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

68

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

68

LWB

61

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

61

LB

60

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

60

GK

13