Luis Mejía71
GK

Luis Mejía

Goalkeeper • Nacional • CONMEBOL Libertadores

DIV

74

HAN

64

KIC

63

POS

69

REF

74

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút48

Dứt điểm

Dứt điểm14
Sút xa17
Chọn vị trí13
Lực sút47
Sút vô lê16
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng21
Độ xoáy21
Đá phạt19
Chuyền dài12
Chuyền ngắn24
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng16
Điềm tĩnh31
Rê bóng13
Phản ứng75

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự30
Đánh đầu13
Cắt bóng19
Tắc bóng xoạc13
Tắc bóng đứng13

Thể chất

Quyết liệt45
Sức bật73
Sức bền37
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người74
Bắt bóng64
Phát bóng63
Chọn vị trí69
Phản xạ74

Chỉ số theo vị trí

ST

30

LS

30

RS

30

LW

28

LF

29

CF

29

RF

29

RW

28

LAM

29

CAM

29

RAM

29

LM

29

LCM

27

CM

27

RCM

27

RM

29

LWB

29

LDM

29

CDM

29

RDM

29

RWB

29

LB

28

LCB

31

CB

31

RCB

31

RB

28

GK

71

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Footwork