Ludvig Fritzson62
CMCDMST

Ludvig Fritzson

Center Midfielder • Degerfors IF • Allsvenskan

PAC

74

SHO

58

PAS

59

DRI

63

DEF

60

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa59
Chọn vị trí60
Lực sút62
Sút vô lê55
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng54
Độ xoáy53
Đá phạt48
Chuyền dài61
Chuyền ngắn64
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh65
Rê bóng59
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu67
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật86
Sức bền73
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng14
Phát bóng14
Chọn vị trí7
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

62

LF

62

CF

62

RF

62

RW

62

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

62

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

62

LWB

62

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

62

LB

62

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

62

GK

14