TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Ludvig Fritzson
CMCDMST
Ludvig FritzsonEA SPORTS FC 27

LudvigFritzson

Degerfors IFAllsvenskan

Sweden31 tuổi

Center Midfielder · 187 cm · 77 kg · Chân phải

OVR62Chỉ số tổng
›
POT66+4Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
74
SHODứt điểm
58
PASChuyền bóng
59
DRIRê bóng
63
DEFPhòng ngự
60
PHYThể chất
77
Tuổi
31
Chiều cao
187 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tranh chấp tay đôi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 73, Tăng tốc 76, Tốc độ nước rút 73
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 61, Sức mạnh 81, Quyết liệt 68

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Ludvig Fritzson

Mạnh nhất

Sức bật

86

Xuất sắc

#2

Sức mạnh

81

Rất tốt

#3

Tăng tốc

76

Tốt

#4

Nhanh nhẹn

74

Tốt

#5

Tốc độ nước rút

73

Tốt

#6

Sức bền

73

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB75
Tăng tốc76
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

TB57
Dứt điểm58
Sút xa59
Chọn vị trí60
Lực sút62
Sút vô lê55
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

TB57
Tạt bóng54
Độ xoáy53
Đá phạt48
Chuyền dài61
Chuyền ngắn64
Nhãn quan60

Rê bóng

TB66
Nhanh nhẹn74
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh65
Rê bóng59
Phản ứng62

Phòng ngự

TB61
Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu67
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng61

Thể chất

TB77
Quyết liệt68
Sức bật86
Sức bền73
Sức mạnh81

Thủ môn

TB9
Đổ người5
Bắt bóng14
Phát bóng14
Chọn vị trí7
Phản xạ6

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

63

LS

63

RS

63

LW

62

LF

62

CF

62

RF

62

RW

62

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

62

LCM

62

CM

62

Chính

RCM

62

RM

62

LWB

62

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

62

LB

62

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

62

GK

14

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€150.000

Lương / tuần
€1.000
Phí giải phóng hợp đồng
€540.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSweden
CLBDegerfors IF
Giải đấuAllsvenskan
Tuổi31 tuổi
Chiều cao187 cm
Cân nặng77 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#14641

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB14
Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập28/2/2026
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Ludvig Fritzson?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Degerfors IF

Juhani Pikkarainen
OVR68
›
POT70+2
CB

Juhani Pikkarainen

Degerfors IF

€600K

Nahom Girmai Netabay
OVR67
›
POT67
CM

Nahom Girmai Netabay

Degerfors IF

€450K

Daniel Sundgren
OVR67
›
POT71+4
RB

Daniel Sundgren

Degerfors IF

€150K

Dijan Vukojević
OVR66
›
POT67+1
ST

Dijan Vukojević

Degerfors IF

€250K

Kazper Karlsson
OVR65
›
POT76+11
CM

Kazper Karlsson

Degerfors IF

€650K

Elias Barsoum
OVR65
›
POT74+9
RW

Elias Barsoum

Degerfors IF

€400K