TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Lucien Mahovo
LBLM
Lucien MahovoEA SPORTS FC 27

LucienMahovo

Norwich CityEFL Championship

England21 tuổi

Left Back · 186 cm · 75 kg · Chân trái

OVR64Chỉ số tổng
›
POT76+12Tiềm năng

Hậu vệ biên

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
78
SHODứt điểm
44
PASChuyền bóng
57
DRIRê bóng
60
DEFPhòng ngự
59
PHYThể chất
63
Tuổi
21
Chiều cao
186 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tranh chấp tay đôi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 65, Tăng tốc 77, Tốc độ nước rút 78
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 60, Sức mạnh 63, Quyết liệt 57

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Lucien Mahovo

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

78

Tốt

#2

Tăng tốc

77

Tốt

#3

Sức bật

69

Trung bình

#4

Thăng bằng

66

Trung bình

#5

Nhanh nhẹn

65

Trung bình

#6

Sức bền

65

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB78
Tăng tốc77
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

TB44
Dứt điểm40
Sút xa40
Chọn vị trí60
Lực sút55
Sút vô lê34
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

TB55
Tạt bóng58
Độ xoáy57
Đá phạt50
Chuyền dài54
Chuyền ngắn59
Nhãn quan54

Rê bóng

TB62
Nhanh nhẹn65
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh62
Rê bóng58
Phản ứng62

Phòng ngự

TB58
Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu54
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng60

Thể chất

TB64
Quyết liệt57
Sức bật69
Sức bền65
Sức mạnh63

Thủ môn

TB10
Đổ người6
Bắt bóng12
Phát bóng8
Chọn vị trí14
Phản xạ9

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

55

LS

55

RS

55

LW

59

LF

57

CF

57

RF

57

RW

59

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

60

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

60

LWB

62

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

62

LB

62

Chính

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

62

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.300.000

Lương / tuần
€6.000
Phí giải phóng hợp đồng
€3.300.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBNorwich City
Giải đấuEFL Championship
Tuổi21 tuổi
Chiều cao186 cm
Cân nặng75 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#12826

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB12
Vị trí ở CLBLB
Ngày gia nhập8/7/2024
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Lucien Mahovo?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Norwich City

Kenny McLean
OVR73
›
POT73
CDM

Kenny McLean

Norwich City

€400K

Anthony Musaba
OVR73
›
POT76+3
LM

Anthony Musaba

Norwich City

€7M

Vladan Kovacević
OVR72
›
POT75+3
GK

Vladan Kovacević

Norwich City

€2.5M

Ali Ahmed
OVR72
›
POT75+3
LM

Ali Ahmed

Norwich City

€1.9M

Darlin Yongwa
OVR72
›
POT76+4
LB

Darlin Yongwa

Norwich City

€5M

Mathias Kvistgaarden
OVR72
›
POT76+4
ST

Mathias Kvistgaarden

Norwich City

€6M