TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Lucien Hawryluk
GK
Lucien HawrylukEA SPORTS FC 27

LucienHawryluk

SV Waldhof Mannheim3. Liga

Germany26 tuổi

Goalkeeper · 192 cm · 82 kg · Chân phải

OVR61Chỉ số tổng
›
POT66+5Tiềm năng

Thủ môn

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
60
HANBắt bóng
61
KICPhát bóng
62
POSChọn vị trí
59
REFPhản xạ
66
Tuổi
26
Chiều cao
192 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng cản phá và khả năng bắt giữ bóng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng cản phá — Phản xạ 66, Đổ người 60, Chọn vị trí 59
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 61, Chọn vị trí 59

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Lucien Hawryluk

Mạnh nhất

Phản xạ

66

Trung bình

#2

Phát bóng

62

Trung bình

#3

Bắt bóng

61

Trung bình

#4

Sức mạnh

60

Trung bình

#5

Đổ người

60

Trung bình

#6

Chọn vị trí

59

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB62
Đổ người60
Bắt bóng61
Phát bóng62
Chọn vị trí59
Phản xạ66

Tốc độ

TB28
Tăng tốc29
Tốc độ nước rút27

Dứt điểm

TB15
Dứt điểm8
Sút xa8
Chọn vị trí7
Lực sút47
Sút vô lê8
Đá phạt đền14

Chuyền bóng

TB19
Tạt bóng13
Độ xoáy12
Đá phạt10
Chuyền dài22
Chuyền ngắn24
Nhãn quan30

Rê bóng

TB25
Nhanh nhẹn24
Thăng bằng30
Kiểm soát bóng13
Điềm tĩnh22
Rê bóng9
Phản ứng49

Phòng ngự

TB10
Ý thức phòng ngự9
Đánh đầu10
Cắt bóng7
Tắc bóng xoạc12
Tắc bóng đứng13

Thể chất

TB41
Quyết liệt24
Sức bật53
Sức bền25
Sức mạnh60

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

21

LS

21

RS

21

LW

18

LF

20

CF

20

RF

20

RW

18

LAM

20

CAM

20

RAM

20

LM

20

LCM

21

CM

21

RCM

21

RM

20

LWB

18

LDM

21

CDM

21

RDM

21

RWB

18

LB

18

LCB

21

CB

21

RCB

21

RB

18

GK

60

Chính

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€425.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€701.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchGermany
CLBSV Waldhof Mannheim
Giải đấu3. Liga
Tuổi26 tuổi
Chiều cao192 cm
Cân nặng82 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#15864

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB30
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập23/7/2021
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Lucien Hawryluk?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại SV Waldhof Mannheim

Leroy-Jacques Mickels
OVR66
›
POT68+2
LM

Leroy-Jacques Mickels

SV Waldhof Mannheim
Terrence Boyd
OVR66
›
POT72+6
ST

Terrence Boyd

SV Waldhof Mannheim

€425K

Lukas Klünter
OVR66
›
POT72+6
CB

Lukas Klünter

SV Waldhof Mannheim

€600K

Noah Joel Sarenren Bazee
OVR66
›
POT71+5
RW

Noah Joel Sarenren Bazee

SV Waldhof Mannheim

€1.2M

Julian Ulbricht
OVR65
›
POT66+1
ST

Julian Ulbricht

SV Waldhof Mannheim
Claudio Kammerknecht
OVR65
›
POT68+3
CB

Claudio Kammerknecht

SV Waldhof Mannheim

€1.3M