TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Terrence Boyd
ST
Terrence BoydEA SPORTS FC 27

TerrenceBoyd

SV Waldhof Mannheim3. Liga

United States35 tuổi

Striker · 188 cm · 90 kg · Chân phải

OVR66Chỉ số tổng
›
POT72+6Tiềm năng

Tiền đạo

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
55
SHODứt điểm
66
PASChuyền bóng
46
DRIRê bóng
61
DEFPhòng ngự
33
PHYThể chất
77
Tuổi
35
Chiều cao
188 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền đạo

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng tranh chấp bóng bổng và khả năng làm tường và giữ bóng. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 68, Sức bật 74, Sức mạnh 88
  • khả năng làm tường và giữ bóng — Sức mạnh 88, Kiểm soát bóng 65, Chuyền ngắn 60, Thăng bằng 57

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Terrence Boyd

Mạnh nhất

Sức mạnh

88

Xuất sắc

#2

Quyết liệt

77

Tốt

#3

Sức bật

74

Tốt

#4

Điềm tĩnh

72

Tốt

#5

Lực sút

71

Tốt

#6

Phản ứng

71

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB54
Tăng tốc43
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

TB65
Dứt điểm65
Sút xa63
Chọn vị trí68
Lực sút71
Sút vô lê65
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

TB43
Tạt bóng35
Độ xoáy42
Đá phạt42
Chuyền dài35
Chuyền ngắn60
Nhãn quan45

Rê bóng

TB63
Nhanh nhẹn54
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh72
Rê bóng58
Phản ứng71

Phòng ngự

TB37
Ý thức phòng ngự27
Đánh đầu68
Cắt bóng26
Tắc bóng xoạc30
Tắc bóng đứng33

Thể chất

TB74
Quyết liệt77
Sức bật74
Sức bền56
Sức mạnh88

Thủ môn

TB12
Đổ người14
Bắt bóng10
Phát bóng13
Chọn vị trí15
Phản xạ10

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

66

Chính

LS

66

RS

66

LW

59

LF

62

CF

62

RF

62

RW

59

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

57

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

57

LWB

46

LDM

47

CDM

47

RDM

47

RWB

46

LB

45

LCB

49

CB

49

RCB

49

RB

45

GK

19

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Aerial FortressEnforcer

Đặc điểm

Strength

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€425.000

Lương / tuần
€1.000
Phí giải phóng hợp đồng
€616.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchUnited States
CLBSV Waldhof Mannheim
Giải đấu3. Liga
Tuổi35 tuổi
Chiều cao188 cm
Cân nặng90 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiStocky (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#11051

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB13
Vị trí ở CLBST
Ngày gia nhập10/1/2024
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Terrence Boyd?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại SV Waldhof Mannheim

Leroy-Jacques Mickels
OVR66
›
POT68+2
LM

Leroy-Jacques Mickels

SV Waldhof Mannheim
Noah Joel Sarenren Bazee
OVR66
›
POT71+5
RW

Noah Joel Sarenren Bazee

SV Waldhof Mannheim

€1.2M

Lukas Klünter
OVR66
›
POT72+6
CB

Lukas Klünter

SV Waldhof Mannheim

€600K

Claudio Kammerknecht
OVR65
›
POT68+3
CB

Claudio Kammerknecht

SV Waldhof Mannheim

€1.3M

Julian Ulbricht
OVR65
›
POT66+1
ST

Julian Ulbricht

SV Waldhof Mannheim
Thijmen Nijhuis
OVR65
›
POT68+3
GK

Thijmen Nijhuis

SV Waldhof Mannheim

€625K