Lucas Vázquez74
RBRM

Lucas Vázquez

Right Back • Leverkusen • Bundesliga

PAC

62

SHO

73

PAS

79

DRI

79

DEF

70

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc60
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

Dứt điểm73
Sút xa74
Chọn vị trí76
Lực sút80
Sút vô lê58
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng83
Độ xoáy83
Đá phạt71
Chuyền dài76
Chuyền ngắn79
Nhãn quan79

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng79
Điềm tĩnh75
Rê bóng80
Phản ứng78

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu58
Cắt bóng74
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật61
Sức bền78
Sức mạnh56

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng16
Phát bóng9
Chọn vị trí9
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

74

LS

74

RS

74

LW

78

LF

78

CF

78

RF

78

RW

78

LAM

78

CAM

78

RAM

78

LM

79

LCM

78

CM

78

RCM

78

RM

79

LWB

76

LDM

75

CDM

75

RDM

75

RWB

76

LB

75

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

75

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped Pass