Lucas Sanabria69
CMCDM

Lucas Sanabria

Center Midfielder • Libertad • CONMEBOL Libertadores

PAC

67

SHO

56

PAS

70

DRI

69

DEF

56

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa66
Chọn vị trí64
Lực sút48
Sút vô lê36
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy61
Đá phạt63
Chuyền dài76
Chuyền ngắn72
Nhãn quan71

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh60
Rê bóng71
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự53
Đánh đầu44
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc52
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt48
Sức bật55
Sức bền67
Sức mạnh58

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng8
Phát bóng9
Chọn vị trí7
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

69

LF

67

CF

67

RF

67

RW

69

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

70

LCM

71

CM

71

RCM

71

RM

70

LWB

64

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

64

LB

62

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

62

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Dead Ball