TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Lucas Rodríguez
LWCAMCMLMST
Lucas RodríguezEA SPORTS FC 27

LucasRodríguez

LDU QuitoCONMEBOL Libertadores

Argentina29 tuổi

Left Wing · 168 cm · 64 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR71Chỉ số tổng
›
POT75+4Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Gần chạm trần

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
82
SHODứt điểm
63
PASChuyền bóng
65
DRIRê bóng
76
DEFPhòng ngự
50
PHYThể chất
60
Tuổi
29
Chiều cao
168 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của LDU Quito

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Điểm nhấn nằm ở những pha dẫn bóng đột phá vượt qua người bên cánh. Bố trí đúng vào vai trò này sẽ giúp các nét đã nêu phát huy rõ hơn.

Vì sao có nhận định này?
  • Cầu thủ chạy cánh đột phá — Rê bóng 75, Nhanh nhẹn 87, Tăng tốc 87, Kiểm soát bóng 74

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Lucas Rodríguez

Mạnh nhất

Thăng bằng

88

Xuất sắc

#2

Tăng tốc

87

Xuất sắc

#3

Nhanh nhẹn

87

Xuất sắc

#4

Sức bền

83

Rất tốt

#5

Tốc độ nước rút

76

Tốt

#6

Rê bóng

75

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB82
Tăng tốc87
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

TB63
Dứt điểm64
Sút xa52
Chọn vị trí68
Lực sút69
Sút vô lê63
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

TB65
Tạt bóng68
Độ xoáy53
Đá phạt66
Chuyền dài65
Chuyền ngắn71
Nhãn quan67

Rê bóng

TB76
Nhanh nhẹn87
Thăng bằng88
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh68
Rê bóng75
Phản ứng65

Phòng ngự

TB50
Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu40
Cắt bóng50
Tắc bóng xoạc50
Tắc bóng đứng55

Thể chất

TB60
Quyết liệt50
Sức bật57
Sức bền83
Sức mạnh48

Thủ môn

TB12
Đổ người14
Bắt bóng9
Phát bóng12
Chọn vị trí14
Phản xạ13

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€2.400.000

Lương / tuần
€17.000
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchArgentina
CLBLDU Quito
Giải đấuCONMEBOL Libertadores
Tuổi29 tuổi
Chiều cao168 cm
Cân nặng64 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBLW
Ngày gia nhập24/8/2026
Hợp đồng đến năm2027

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Lucas Rodríguez?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá LW, chỉ số gần Lucas Rodríguez

Gabriel Suazo
OVR74
›
POT75+1
LB

Gabriel Suazo

Sevilla FC

€4.2M

So sánh
Jean-Luc Dompé
OVR74
›
POT75
LW

Jean-Luc Dompé

Hamburger SV

€4.4M

So sánh
Ismael Díaz
OVR74
›
POT76+2
LW

Ismael Díaz

Club Len

€4.8M

So sánh
Murilo
OVR74
›
POT75
RM

Murilo

Gil Vicente

€3.9M

So sánh
Pedrinho
OVR74
›
POT76+2
RM

Pedrinho

Shakhtar Donetsk

€4.9M

So sánh
Riccardo Sottil
OVR74
›
POT76+2
LM

Riccardo Sottil

Fiorentina

€5M

So sánh

Cầu thủ khác của LDU Quito

Gonzalo Valle
OVR73
›
POT74
GK

Gonzalo Valle

LDU Quito

€2.3M

Ricardo Adé
OVR73
›
POT73
CB

Ricardo Adé

LDU Quito

€550K

Leonel Quiñonez
OVR72
›
POT72
LB

Leonel Quiñonez

LDU Quito

€1.6M

Janner Corozo
OVR71
›
POT73
RM

Janner Corozo

LDU Quito

€2.1M

Deyverson
OVR71
›
POT76
ST

Deyverson

LDU Quito

€1.5M

Alejandro Tobar
OVR70
›
POT74+4
CM

Alejandro Tobar

LDU Quito

€2.2M