Luca Philipp68
GK

Luca Philipp

Goalkeeper • TSG Hoffenheim • Bundesliga

DIV

68

HAN

64

KIC

64

POS

69

REF

70

Tốc độ

Tăng tốc24
Tốc độ nước rút29

Dứt điểm

Dứt điểm4
Sút xa6
Chọn vị trí7
Lực sút48
Sút vô lê5
Đá phạt đền13

Chuyền bóng

Tạt bóng9
Độ xoáy11
Đá phạt10
Chuyền dài22
Chuyền ngắn26
Nhãn quan37

Rê bóng

Nhanh nhẹn29
Thăng bằng24
Kiểm soát bóng10
Điềm tĩnh31
Rê bóng9
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự6
Đánh đầu12
Cắt bóng10
Tắc bóng xoạc11
Tắc bóng đứng13

Thể chất

Quyết liệt20
Sức bật48
Sức bền20
Sức mạnh50

Thủ môn

Đổ người68
Bắt bóng64
Phát bóng64
Chọn vị trí69
Phản xạ70

Chỉ số theo vị trí

ST

21

LS

21

RS

21

LW

18

LF

20

CF

20

RF

20

RW

18

LAM

21

CAM

21

RAM

21

LM

20

LCM

22

CM

22

RCM

22

RM

20

LWB

18

LDM

21

CDM

21

RDM

21

RWB

18

LB

18

LCB

20

CB

20

RCB

20

RB

18

GK

67