Luca Netz73
LBLMLW

Luca Netz

Left Back • Nott'm Forest • Premier League

PAC

71

SHO

49

PAS

70

DRI

73

DEF

70

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm46
Sút xa43
Chọn vị trí69
Lực sút59
Sút vô lê45
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng77
Độ xoáy69
Đá phạt58
Chuyền dài64
Chuyền ngắn73
Nhãn quan67

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh70
Rê bóng74
Phản ứng73

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu66
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật74
Sức bền66
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng11
Phát bóng12
Chọn vị trí9
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

67

LF

65

CF

65

RF

65

RW

67

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

69

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

69

LWB

71

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

71

LB

70

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

70

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Throw