Louis Siliadin61
LBCB

Louis Siliadin

Left Back • US Boulogne • Ligue 2 BKT

PAC

76

SHO

26

PAS

50

DRI

53

DEF

57

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm20
Sút xa23
Chọn vị trí41
Lực sút33
Sút vô lê30
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng50
Độ xoáy41
Đá phạt36
Chuyền dài49
Chuyền ngắn56
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh53
Rê bóng49
Phản ứng54

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu54
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt52
Sức bật75
Sức bền64
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng8
Phát bóng15
Chọn vị trí8
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

44

LS

44

RS

44

LW

49

LF

47

CF

47

RF

47

RW

49

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

52

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

52

LWB

57

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

57

LB

58

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

58

GK

14