Demba Thiam66
RBCBRM

Demba Thiam

Right Back • US Boulogne • Ligue 2 BKT

PAC

79

SHO

25

PAS

51

DRI

59

DEF

63

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc83
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm24
Sút xa23
Chọn vị trí40
Lực sút25
Sút vô lê21
Đá phạt đền33

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy45
Đá phạt25
Chuyền dài41
Chuyền ngắn52
Nhãn quan51

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh64
Rê bóng55
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu62
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật78
Sức bền77
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng9
Phát bóng12
Chọn vị trí9
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

52

LF

49

CF

49

RF

49

RW

52

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

54

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

54

LWB

61

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

61

LB

62

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

62

GK

17