Louis Buffon60
LMLWST

Louis Buffon

Left Midfielder • Pisa • Serie BKT

PAC

68

SHO

56

PAS

55

DRI

58

DEF

26

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm56
Sút xa46
Chọn vị trí60
Lực sút64
Sút vô lê56
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy58
Đá phạt39
Chuyền dài48
Chuyền ngắn56
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh56
Rê bóng56
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự23
Đánh đầu58
Cắt bóng22
Tắc bóng xoạc16
Tắc bóng đứng23

Thể chất

Quyết liệt54
Sức bật63
Sức bền60
Sức mạnh58

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng7
Phát bóng8
Chọn vị trí6
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

59

LF

58

CF

58

RF

58

RW

59

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

59

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

59

LWB

45

LDM

42

CDM

42

RDM

42

RWB

45

LB

43

LCB

38

CB

38

RCB

38

RB

43

GK

14