Lorenzo Pirola77
CBLB

Lorenzo Pirola

Center Back • Olympiacos FC • Hellas Liga

PAC

69

SHO

45

PAS

61

DRI

67

DEF

77

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm41
Sút xa39
Chọn vị trí39
Lực sút65
Sút vô lê34
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng49
Độ xoáy56
Đá phạt32
Chuyền dài68
Chuyền ngắn73
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh64
Rê bóng64
Phản ứng73

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự75
Đánh đầu77
Cắt bóng73
Tắc bóng xoạc79
Tắc bóng đứng80

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật84
Sức bền68
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng13
Phát bóng9
Chọn vị trí12
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

59

LF

59

CF

59

RF

59

RW

59

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

61

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

61

LWB

68

LDM

71

CDM

71

RDM

71

RWB

68

LB

70

LCB

75

CB

75

RCB

75

RB

70

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Jockey