Gelson Martins78
RMLMRW

Gelson Martins

Right Midfielder • Olympiacos FC • Hellas Liga

PAC

87

SHO

69

PAS

71

DRI

83

DEF

51

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc90
Tốc độ nước rút84

Dứt điểm

Dứt điểm67
Sút xa66
Chọn vị trí73
Lực sút74
Sút vô lê74
Đá phạt đền66

Chuyền bóng

Tạt bóng72
Độ xoáy81
Đá phạt60
Chuyền dài65
Chuyền ngắn74
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn90
Thăng bằng85
Kiểm soát bóng81
Điềm tĩnh73
Rê bóng85
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu51
Cắt bóng50
Tắc bóng xoạc48
Tắc bóng đứng51

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật70
Sức bền78
Sức mạnh56

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng9
Phát bóng7
Chọn vị trí6
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

72

LS

72

RS

72

LW

78

LF

77

CF

77

RF

77

RW

78

LAM

77

CAM

77

RAM

77

LM

77

LCM

72

CM

72

RCM

72

RM

77

LWB

67

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

67

LB

64

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

64

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Rapid

Tags

Acrobat