TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Gelson Martins
RMLMRW
Gelson MartinsEA SPORTS FC 27

Gelson DanyBatalha Martins

OlympiacosHellas Liga

Portugal31 tuổi

Right Midfielder · 173 cm · 72 kg · Chân phải

OVR78Chỉ số tổng
›
POT82+4Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
87
SHODứt điểm
69
PASChuyền bóng
71
DRIRê bóng
83
DEFPhòng ngự
51
PHYThể chất
64
Tuổi
31
Chiều cao
173 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Điểm nhấn nằm ở những pha dẫn bóng đột phá vượt qua người bên cánh. Còn có thể tạo phương án từ những đường tạt khi lệch ra biên. Khi dứt điểm, nên ưu tiên đưa bóng về chân thuận.

Vì sao có nhận định này?
  • Cầu thủ chạy cánh đột phá — Rê bóng 85, Nhanh nhẹn 90, Tăng tốc 90, Kiểm soát bóng 81
  • Cầu thủ chạy cánh thiên về kiến tạo — Tạt bóng 72, Rê bóng 85, Sức bền 78, Chuyền ngắn 74
  • Chân không thuận — Chân không thuận 2/5 2

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Gelson Martins

Mạnh nhất

Tăng tốc

90

Đẳng cấp thế giới

#2

Nhanh nhẹn

90

Đẳng cấp thế giới

#3

Thăng bằng

85

Xuất sắc

#4

Rê bóng

85

Xuất sắc

#5

Tốc độ nước rút

84

Rất tốt

#6

Độ xoáy

81

Rất tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB87
Tăng tốc90
Tốc độ nước rút84

Dứt điểm

TB70
Dứt điểm67
Sút xa66
Chọn vị trí73
Lực sút74
Sút vô lê74
Đá phạt đền66

Chuyền bóng

TB70
Tạt bóng72
Độ xoáy81
Đá phạt60
Chuyền dài65
Chuyền ngắn74
Nhãn quan70

Rê bóng

TB81
Nhanh nhẹn90
Thăng bằng85
Kiểm soát bóng81
Điềm tĩnh73
Rê bóng85
Phản ứng71

Phòng ngự

TB51
Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu51
Cắt bóng50
Tắc bóng xoạc48
Tắc bóng đứng51

Thể chất

TB67
Quyết liệt64
Sức bật70
Sức bền78
Sức mạnh56

Thủ môn

TB9
Đổ người12
Bắt bóng9
Phát bóng7
Chọn vị trí6
Phản xạ9

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

72

LS

72

RS

72

LW

78

LF

77

CF

77

RF

77

RW

78

LAM

77

CAM

77

RAM

77

LM

77

LCM

72

CM

72

RCM

72

RM

77

Chính

LWB

67

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

67

LB

64

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

64

GK

16

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Rapid

Đặc điểm

Acrobat

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€2.500.000

Lương / tuần
€35.000
Phí giải phóng hợp đồng
€28.400.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchPortugal
CLBOlympiacos
Giải đấuHellas Liga
Tuổi31 tuổi
Chiều cao173 cm
Cân nặng72 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#1131

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB10
Vị trí ở CLBRM
Ngày gia nhập10/1/2024
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Gelson Martins?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Olympiacos

Konstantinos Fortounis
OVR83
›
POT83
CAM

Konstantinos Fortounis

Olympiacos

€1.5M

Remo Freuler
OVR81
›
POT82+1
CDM

Remo Freuler

Olympiacos

€3M

Ayoub El Kaabi
OVR80
›
POT80
ST

Ayoub El Kaabi

Olympiacos

€4.5M

Santiago Hezze
OVR79
›
POT83+4
CDM

Santiago Hezze

Olympiacos

€14M

Chiquinho
OVR78
›
POT78
CM

Chiquinho

Olympiacos

€5M

Stefan Ortega
OVR78
›
POT81+3
GK

Stefan Ortega

Olympiacos

€4M