TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Lorenzo Biliboc
LWRWLMRM
Lorenzo BilibocEA SPORTS FC 27

LorenzoBiliboc

CFR ClujSUPERLIGA

Romania20 tuổi

Left Wing · 181 cm · 74 kg · Chân phải

OVR67Chỉ số tổng
›
POT80+13Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
79
SHODứt điểm
65
PASChuyền bóng
60
DRIRê bóng
67
DEFPhòng ngự
28
PHYThể chất
59
Tuổi
20
Chiều cao
181 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 80, Tốc độ nước rút 78, Chọn vị trí 68
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 66, Kiểm soát bóng 66, Nhanh nhẹn 72, Tăng tốc 80

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Lorenzo Biliboc

Mạnh nhất

Tăng tốc

80

Rất tốt

#2

Tốc độ nước rút

78

Tốt

#3

Nhanh nhẹn

72

Tốt

#4

Thăng bằng

72

Tốt

#5

Chọn vị trí

68

Trung bình

#6

Lực sút

68

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB79
Tăng tốc80
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

TB62
Dứt điểm67
Sút xa62
Chọn vị trí68
Lực sút68
Sút vô lê52
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

TB58
Tạt bóng59
Độ xoáy55
Đá phạt50
Chuyền dài56
Chuyền ngắn63
Nhãn quan62

Rê bóng

TB68
Nhanh nhẹn72
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh62
Rê bóng66
Phản ứng67

Phòng ngự

TB30
Ý thức phòng ngự24
Đánh đầu46
Cắt bóng26
Tắc bóng xoạc27
Tắc bóng đứng29

Thể chất

TB59
Quyết liệt45
Sức bật65
Sức bền66
Sức mạnh60

Thủ môn

TB9
Đổ người11
Bắt bóng5
Phát bóng8
Chọn vị trí12
Phản xạ9

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

58

LS

58

RS

58

LW

62

Chính

LF

61

CF

61

RF

61

RW

62

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

63

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

63

LWB

50

LDM

46

CDM

46

RDM

46

RWB

50

LB

46

LCB

38

CB

38

RCB

38

RB

46

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.500.000

Lương / tuần
€1.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.500.000
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchRomania
CLBCFR Cluj
Giải đấuSUPERLIGA
Tuổi20 tuổi
Chiều cao181 cm
Cân nặng74 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#9659

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB17
Vị trí ở CLBLW
Ngày gia nhập7/7/2025
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Lorenzo Biliboc?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại CFR Cluj

Andrei Cordea
OVR73
›
POT73
RW

Andrei Cordea

CFR Cluj

€3M

Stefan Dražić
OVR67
›
POT69+2
ST

Stefan Dražić

CFR Cluj

€1.1M

Simão Rocha
OVR67
›
POT70+3
LB

Simão Rocha

CFR Cluj

€700K

Renato Pantalon
OVR67
›
POT69+2
CB

Renato Pantalon

CFR Cluj

€500K

Francisco Barrios
OVR66
›
POT72+6
CDM

Francisco Barrios

CFR Cluj
Mário Camora
OVR66
›
POT72+6
LB

Mário Camora

CFR Cluj

€125K