Long Wei58
CDMCM

Long Wei

Center Defensive Midfielder • Wuhan Three Towns • CSL

PAC

46

SHO

38

PAS

50

DRI

53

DEF

56

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc43
Tốc độ nước rút49

Dứt điểm

Dứt điểm40
Sút xa26
Chọn vị trí52
Lực sút45
Sút vô lê25
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng41
Độ xoáy32
Đá phạt30
Chuyền dài55
Chuyền ngắn57
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng51
Điềm tĩnh50
Rê bóng50
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu56
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc53
Tắc bóng đứng54

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật57
Sức bền78
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng6
Phát bóng15
Chọn vị trí5
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

45

LS

45

RS

45

LW

47

LF

47

CF

47

RF

47

RW

47

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

51

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

51

LWB

56

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

56

LB

56

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

56

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Jockey