Loïc Lüthi64
CB

Loïc Lüthi

Center Back • FC Luzern • Brack Super League

PAC

56

SHO

32

PAS

47

DRI

50

DEF

63

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc49
Tốc độ nước rút61

Dứt điểm

Dứt điểm32
Sút xa26
Chọn vị trí27
Lực sút44
Sút vô lê16
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng28
Độ xoáy32
Đá phạt28
Chuyền dài58
Chuyền ngắn68
Nhãn quan29

Rê bóng

Nhanh nhẹn59
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh45
Rê bóng45
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu64
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật71
Sức bền66
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng8
Phát bóng10
Chọn vị trí6
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

45

LF

46

CF

46

RF

46

RW

45

LAM

47

CAM

47

RAM

47

LM

48

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

48

LWB

57

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

57

LB

59

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

59

GK

14