Loïc Badé77
CB

Loïc Badé

Center Back • Leverkusen • Bundesliga

PAC

61

SHO

45

PAS

57

DRI

67

DEF

77

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc54
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm45
Sút xa44
Chọn vị trí33
Lực sút59
Sút vô lê24
Đá phạt đền33

Chuyền bóng

Tạt bóng31
Độ xoáy35
Đá phạt23
Chuyền dài63
Chuyền ngắn74
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn56
Thăng bằng45
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh74
Rê bóng66
Phản ứng75

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự76
Đánh đầu77
Cắt bóng74
Tắc bóng xoạc77
Tắc bóng đứng81

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật83
Sức bền65
Sức mạnh86

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng6
Phát bóng14
Chọn vị trí7
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

57

LF

60

CF

60

RF

60

RW

57

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

59

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

59

LWB

68

LDM

74

CDM

74

RDM

74

RWB

68

LB

70

LCB

78

CB

78

RCB

78

RB

70

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

JockeyInterceptAnticipateAerial Fortress