TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Logan Rogerson
RMLMSTRWLW
Logan RogersonEA SPORTS FC 27

LoganRogerson

Auckland FCIsuzu UTE A League

New Zealand28 tuổi

Right Midfielder · 182 cm · 70 kg · Chân phải

OVR62Chỉ số tổng
›
POT64+2Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
76
SHODứt điểm
61
PASChuyền bóng
55
DRIRê bóng
62
DEFPhòng ngự
48
PHYThể chất
71
Tuổi
28
Chiều cao
182 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 75, Tốc độ nước rút 77, Chọn vị trí 63
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 62, Kiểm soát bóng 58, Nhanh nhẹn 72, Tăng tốc 75

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Logan Rogerson

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

77

Tốt

#2

Tăng tốc

75

Tốt

#3

Quyết liệt

74

Tốt

#4

Sức bật

73

Tốt

#5

Nhanh nhẹn

72

Tốt

#6

Thăng bằng

71

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB76
Tăng tốc75
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

TB59
Dứt điểm62
Sút xa61
Chọn vị trí63
Lực sút64
Sút vô lê48
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

TB55
Tạt bóng60
Độ xoáy55
Đá phạt56
Chuyền dài50
Chuyền ngắn56
Nhãn quan54

Rê bóng

TB62
Nhanh nhẹn72
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh52
Rê bóng62
Phản ứng57

Phòng ngự

TB49
Ý thức phòng ngự44
Đánh đầu58
Cắt bóng47
Tắc bóng xoạc48
Tắc bóng đứng48

Thể chất

TB72
Quyết liệt74
Sức bật73
Sức bền71
Sức mạnh70

Thủ môn

TB10
Đổ người6
Bắt bóng11
Phát bóng13
Chọn vị trí7
Phản xạ13

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

63

LS

63

RS

63

LW

64

LF

63

CF

63

RF

63

RW

64

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

63

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

63

Chính

LWB

57

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

57

LB

56

LCB

54

CB

54

RCB

54

RB

56

GK

15

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Precision HeaderGamechangerTechnical

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€400.000

Lương / tuần
€2.000
Phí giải phóng hợp đồng
€781.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchNew Zealand
CLBAuckland FC
Giải đấuIsuzu UTE A League
Tuổi28 tuổi
Chiều cao182 cm
Cân nặng70 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#14666

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB27
Vị trí ở CLBLM
Ngày gia nhập29/7/2024
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Logan Rogerson?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Auckland FC

Francis de Vries
OVR70
›
POT70
LB

Francis de Vries

Auckland FC

€600K

Louis Verstraete
OVR70
›
POT—
CDM

Louis Verstraete

Auckland FC

€700K

Hiroki Sakai
OVR70
›
POT78+8
RB

Hiroki Sakai

Auckland FC

€400K

Dan Hall
OVR67
›
POT—
CB

Dan Hall

Auckland FC
Nando Pijnaker
OVR67
›
POT69+2
CB

Nando Pijnaker

Auckland FC

€400K

Lachlan Brook
OVR66
›
POT69+3
RM

Lachlan Brook

Auckland FC

€650K