Logan Rogerson62
RMLMSTRW

Logan Rogerson

Right Midfielder • Auckland FC • Isuzu UTE A League

PAC

76

SHO

61

PAS

55

DRI

62

DEF

48

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa61
Chọn vị trí63
Lực sút64
Sút vô lê48
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy55
Đá phạt56
Chuyền dài50
Chuyền ngắn56
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh52
Rê bóng62
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự44
Đánh đầu58
Cắt bóng47
Tắc bóng xoạc48
Tắc bóng đứng48

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật73
Sức bền71
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng11
Phát bóng13
Chọn vị trí7
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

64

LF

63

CF

63

RF

63

RW

64

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

63

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

63

LWB

57

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

57

LB

56

LCB

54

CB

54

RCB

54

RB

56

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderGamechangerTechnical