Liu Yiming59
CB

Liu Yiming

Center Back • Wuhan Three Towns • CSL

PAC

53

SHO

30

PAS

44

DRI

46

DEF

58

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút51

Dứt điểm

Dứt điểm24
Sút xa25
Chọn vị trí21
Lực sút48
Sút vô lê35
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng28
Độ xoáy29
Đá phạt27
Chuyền dài61
Chuyền ngắn60
Nhãn quan28

Rê bóng

Nhanh nhẹn57
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh57
Rê bóng35
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu62
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng56

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật67
Sức bền71
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng7
Phát bóng11
Chọn vị trí15
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

43

LS

43

RS

43

LW

41

LF

41

CF

41

RF

41

RW

41

LAM

43

CAM

43

RAM

43

LM

44

LCM

49

CM

49

RCM

49

RM

44

LWB

53

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

53

LB

55

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

55

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Slide Tackle