Lisa Doorn77
CB

Lisa Doorn

Center Back • TSG Hoffenheim • GPFBL

PAC

53

SHO

56

PAS

61

DRI

60

DEF

77

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc54
Tốc độ nước rút53

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa55
Chọn vị trí24
Lực sút61
Sút vô lê35
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

Tạt bóng53
Độ xoáy52
Đá phạt47
Chuyền dài69
Chuyền ngắn82
Nhãn quan30

Rê bóng

Nhanh nhẹn33
Thăng bằng42
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh69
Rê bóng58
Phản ứng73

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự76
Đánh đầu76
Cắt bóng74
Tắc bóng xoạc74
Tắc bóng đứng81

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật82
Sức bền63
Sức mạnh85

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng13
Phát bóng7
Chọn vị trí9
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LW

56

RW

56

CAM

57

LM

57

CM

63

RM

58

CDM

73

LB

70

CB

76

RB

70

GK

19