TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Liberato Cacace
LBLMCAMCM
Liberato CacaceEA SPORTS FC 27

LiberatoCacace

WrexhamEFL Championship

New Zealand26 tuổi

Left Back · 182 cm · 81 kg · Chân trái

OVR72Chỉ số tổng
›
POT76+4Tiềm năng

Hậu vệ biên thiên về phòng ngự

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
71
SHODứt điểm
60
PASChuyền bóng
67
DRIRê bóng
71
DEFPhòng ngự
69
PHYThể chất
73
Tuổi
26
Chiều cao
182 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên thiên về phòng ngự

Bộ chỉ số thiên về mẫu hậu vệ biên phòng ngự. Bố trí đúng vào vai trò này sẽ giúp các nét đã nêu phát huy rõ hơn.

Vì sao có nhận định này?
  • Hậu vệ biên thiên về phòng ngự — Ý thức phòng ngự 69, Tắc bóng đứng 71, Cắt bóng 68, Sức mạnh 72

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Liberato Cacace

Mạnh nhất

Sức bật

77

Tốt

#2

Sức bền

76

Tốt

#3

Tăng tốc

72

Tốt

#4

Chọn vị trí

72

Tốt

#5

Kiểm soát bóng

72

Tốt

#6

Điềm tĩnh

72

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB71
Tăng tốc72
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

TB60
Dứt điểm59
Sút xa59
Chọn vị trí72
Lực sút62
Sút vô lê51
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

TB65
Tạt bóng67
Độ xoáy65
Đá phạt59
Chuyền dài63
Chuyền ngắn71
Nhãn quan67

Rê bóng

TB71
Nhanh nhẹn68
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh72
Rê bóng72
Phản ứng68

Phòng ngự

TB69
Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu65
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng71

Thể chất

TB74
Quyết liệt70
Sức bật77
Sức bền76
Sức mạnh72

Thủ môn

TB11
Đổ người12
Bắt bóng11
Phát bóng10
Chọn vị trí9
Phản xạ12

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

67

LS

67

RS

67

LW

69

LF

69

CF

69

RF

69

RW

69

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

70

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

70

LWB

71

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

71

LB

70

Chính

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

70

GK

17

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€2.500.000

Lương / tuần
€25.000
Phí giải phóng hợp đồng
€6.500.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchNew Zealand
CLBWrexham
Giải đấuEFL Championship
Tuổi26 tuổi
Chiều cao182 cm
Cân nặng81 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#3932

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB13
Vị trí ở CLBLB
Ngày gia nhập18/7/2025
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Liberato Cacace?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Wrexham

Josh Windass
OVR73
›
POT73
CAM

Josh Windass

Wrexham

€1.9M

Ben Sheaf
OVR73
›
POT75+2
CDM

Ben Sheaf

Wrexham

€4.9M

Callum Doyle
OVR73
›
POT80+7
CB

Callum Doyle

Wrexham

€4.9M

Anthony Patterson
OVR73
›
POT78+5
GK

Anthony Patterson

Wrexham

€3.6M

Jacques Ekomié
OVR73
›
POT79+6
LB

Jacques Ekomié

Wrexham

€9M

Callum O'Hare
OVR73
›
POT74+1
CAM

Callum O'Hare

Wrexham

€3.5M