Liam Gordon64
LBLM

Liam Gordon

Left Back • Port Vale • EFL League Two

PAC

81

SHO

47

PAS

54

DRI

61

DEF

56

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc81
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

Dứt điểm44
Sút xa47
Chọn vị trí55
Lực sút52
Sút vô lê43
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy59
Đá phạt32
Chuyền dài49
Chuyền ngắn56
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh61
Rê bóng61
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu49
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng57

Thể chất

Quyết liệt45
Sức bật70
Sức bền91
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng8
Phát bóng6
Chọn vị trí6
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

59

LF

57

CF

57

RF

57

RW

59

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

61

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

61

LWB

63

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

63

LB

62

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

62

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InterceptRapid