Jordan Gabriel65
RBRMRW

Jordan Gabriel

Right Back • Port Vale • EFL League Two

PAC

80

SHO

38

PAS

55

DRI

62

DEF

60

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

Dứt điểm37
Sút xa35
Chọn vị trí58
Lực sút36
Sút vô lê36
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy50
Đá phạt37
Chuyền dài54
Chuyền ngắn59
Nhãn quan47

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh55
Rê bóng61
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu54
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật70
Sức bền73
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng14
Phát bóng7
Chọn vị trí12
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

58

LF

55

CF

55

RF

55

RW

58

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

60

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

60

LWB

64

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

64

LB

64

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

64

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Throw