Liam Gillion58
LMRMLWRW

Liam Gillion

Left Midfielder • WS Wanderers • Isuzu UTE A League

PAC

84

SHO

51

PAS

43

DRI

65

DEF

24

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc86
Tốc độ nước rút82

Dứt điểm

Dứt điểm50
Sút xa49
Chọn vị trí47
Lực sút56
Sút vô lê46
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng48
Độ xoáy37
Đá phạt36
Chuyền dài39
Chuyền ngắn44
Nhãn quan43

Rê bóng

Nhanh nhẹn82
Thăng bằng86
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh44
Rê bóng71
Phản ứng46

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự20
Đánh đầu40
Cắt bóng20
Tắc bóng xoạc26
Tắc bóng đứng26

Thể chất

Quyết liệt48
Sức bật61
Sức bền71
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng11
Phát bóng14
Chọn vị trí11
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

58

LF

55

CF

55

RF

55

RW

58

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

57

LCM

47

CM

47

RCM

47

RM

57

LWB

45

LDM

38

CDM

38

RDM

38

RWB

45

LB

43

LCB

35

CB

35

RCB

35

RB

43

GK

15