Liam Chipperfield63
CMRMCAMRW

Liam Chipperfield

Center Midfielder • FC Sion • Brack Super League

PAC

70

SHO

57

PAS

60

DRI

66

DEF

47

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa50
Chọn vị trí58
Lực sút59
Sút vô lê47
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng43
Độ xoáy53
Đá phạt56
Chuyền dài63
Chuyền ngắn69
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh56
Rê bóng65
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự33
Đánh đầu46
Cắt bóng51
Tắc bóng xoạc50
Tắc bóng đứng56

Thể chất

Quyết liệt46
Sức bật61
Sức bền70
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng13
Phát bóng10
Chọn vị trí7
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

62

LF

63

CF

63

RF

63

RW

62

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

63

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

63

LWB

57

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

57

LB

56

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

56

GK

15