Li Shenyuan55
RBCBRM

Li Shenyuan

Right Back • Wuhan Three Towns • CSL

PAC

69

SHO

28

PAS

44

DRI

52

DEF

53

PHY

54

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm23
Sút xa32
Chọn vị trí36
Lực sút34
Sút vô lê26
Đá phạt đền33

Chuyền bóng

Tạt bóng53
Độ xoáy30
Đá phạt27
Chuyền dài34
Chuyền ngắn50
Nhãn quan40

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng45
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh42
Rê bóng50
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu54
Cắt bóng53
Tắc bóng xoạc53
Tắc bóng đứng52

Thể chất

Quyết liệt43
Sức bật64
Sức bền35
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng12
Phát bóng8
Chọn vị trí11
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

45

LS

45

RS

45

LW

50

LF

47

CF

47

RF

47

RW

50

LAM

47

CAM

47

RAM

47

LM

51

LCM

47

CM

47

RCM

47

RM

51

LWB

58

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

58

LB

58

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

58

GK

15