Li Ang62
CBLBCM

Li Ang

Center Back • Wuhan Three Towns • CSL

PAC

51

SHO

57

PAS

60

DRI

56

DEF

60

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút48

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa65
Chọn vị trí52
Lực sút69
Sút vô lê57
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy69
Đá phạt63
Chuyền dài62
Chuyền ngắn60
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh60
Rê bóng51
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu64
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật74
Sức bền77
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng7
Phát bóng7
Chọn vị trí13
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

55

LF

55

CF

55

RF

55

RW

55

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

56

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

56

LWB

59

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

59

LB

59

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

59

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial Fortress