TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Lewis Ward
GK
Lewis WardEA SPORTS FC 27

LewisWard

Swindon TownEFL League Two

England29 tuổi

Goalkeeper · 195 cm · 81 kg · Chân phải

OVR58Chỉ số tổng
›
POT62+4Tiềm năng

Thủ môn

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
58
HANBắt bóng
57
KICPhát bóng
53
POSChọn vị trí
58
REFPhản xạ
59
Tuổi
29
Chiều cao
195 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng cản phá và khả năng bắt giữ bóng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng cản phá — Phản xạ 59, Đổ người 58, Chọn vị trí 58
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 57, Chọn vị trí 58

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Lewis Ward

Mạnh nhất

Phản xạ

59

Yếu

#2

Đổ người

58

Yếu

#3

Chọn vị trí

58

Yếu

#4

Bắt bóng

57

Yếu

#5

Phản ứng

53

Yếu

#6

Sức bật

53

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB57
Đổ người58
Bắt bóng57
Phát bóng53
Chọn vị trí58
Phản xạ59

Tốc độ

TB45
Tăng tốc46
Tốc độ nước rút44

Dứt điểm

TB20
Dứt điểm15
Sút xa19
Chọn vị trí14
Lực sút40
Sút vô lê15
Đá phạt đền19

Chuyền bóng

TB25
Tạt bóng16
Độ xoáy16
Đá phạt17
Chuyền dài24
Chuyền ngắn44
Nhãn quan33

Rê bóng

TB36
Nhanh nhẹn41
Thăng bằng47
Kiểm soát bóng27
Điềm tĩnh29
Rê bóng19
Phản ứng53

Phòng ngự

TB17
Ý thức phòng ngự14
Đánh đầu16
Cắt bóng23
Tắc bóng xoạc12
Tắc bóng đứng19

Thể chất

TB45
Quyết liệt36
Sức bật53
Sức bền38
Sức mạnh51

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

28

LS

28

RS

28

LW

29

LF

29

CF

29

RF

29

RW

29

LAM

31

CAM

31

RAM

31

LM

30

LCM

31

CM

31

RCM

31

RM

30

LWB

28

LDM

30

CDM

30

RDM

30

RWB

28

LB

27

LCB

27

CB

27

RCB

27

RB

27

GK

57

Chính

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€160.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€292.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBSwindon Town
Giải đấuEFL League Two
Tuổi29 tuổi
Chiều cao195 cm
Cân nặng81 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#17573

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB12
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập2/7/2025
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Lewis Ward?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Swindon Town

Aaron Drinan
OVR66
›
POT67+1
ST

Aaron Drinan

Swindon Town

€300K

Ryan Tafazolli
OVR65
›
POT69+4
CB

Ryan Tafazolli

Swindon Town

€400K

Joseph Hungbo
OVR65
›
POT67+2
LM

Joseph Hungbo

Swindon Town

€1.3M

Gavin Kilkenny
OVR64
›
POT67+3
CM

Gavin Kilkenny

Swindon Town

€675K

Ollie Clarke
OVR64
›
POT66+2
CM

Ollie Clarke

Swindon Town

€240K

Connor Ripley
OVR64
›
POT71+7
GK

Connor Ripley

Swindon Town

€200K