TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Lewis Richards
LBLM
Lewis RichardsEA SPORTS FC 27

LewisRichards

Crawley TownEFL League Two

Republic of Ireland25 tuổi

Left Back · 182 cm · 72 kg · Chân trái

OVR61Chỉ số tổng
›
POT65+4Tiềm năng

Hậu vệ biên

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
75
SHODứt điểm
45
PASChuyền bóng
53
DRIRê bóng
61
DEFPhòng ngự
56
PHYThể chất
65
Tuổi
25
Chiều cao
182 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tranh chấp tay đôi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 62, Tăng tốc 73, Tốc độ nước rút 77
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 57, Sức mạnh 69, Quyết liệt 59

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Lewis Richards

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

77

Tốt

#2

Tăng tốc

73

Tốt

#3

Sức bật

71

Tốt

#4

Thăng bằng

69

Trung bình

#5

Sức mạnh

69

Trung bình

#6

Nhanh nhẹn

65

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB75
Tăng tốc73
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

TB46
Dứt điểm38
Sút xa48
Chọn vị trí52
Lực sút60
Sút vô lê35
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

TB52
Tạt bóng56
Độ xoáy54
Đá phạt43
Chuyền dài52
Chuyền ngắn55
Nhãn quan50

Rê bóng

TB61
Nhanh nhẹn65
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh55
Rê bóng62
Phản ứng59

Phòng ngự

TB56
Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu55
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng57

Thể chất

TB65
Quyết liệt59
Sức bật71
Sức bền62
Sức mạnh69

Thủ môn

TB10
Đổ người14
Bắt bóng5
Phát bóng15
Chọn vị trí12
Phản xạ6

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

55

LS

55

RS

55

LW

57

LF

56

CF

56

RF

56

RW

57

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

58

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

58

LWB

59

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

59

LB

59

Chính

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

59

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€425.000

Lương / tuần
€600
Phí giải phóng hợp đồng
€776.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchRepublic of Ireland
CLBCrawley Town
Giải đấuEFL League Two
Tuổi25 tuổi
Chiều cao182 cm
Cân nặng72 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#15630

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB12
Vị trí ở CLBLB
Ngày gia nhập16/1/2026
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Lewis Richards?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Crawley Town

Vito Mannone
OVR65
›
POT75+10
GK

Vito Mannone

Crawley Town
Malcolm Ebiowei
OVR64
›
POT74+10
RW

Malcolm Ebiowei

Crawley Town

€1M

Josh Flint
OVR64
›
POT—
CB

Josh Flint

Crawley Town
Jude Arthurs
OVR63
›
POT66+3
CM

Jude Arthurs

Crawley Town

€425K

Charlie Barker
OVR63
›
POT69+6
CB

Charlie Barker

Crawley Town

€750K

Jojo Wollacott
OVR63
›
POT—
GK

Jojo Wollacott

Crawley Town