TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Lewis Gordon
LBLM
Lewis GordonEA SPORTS FC 27

LewisGordon

ChesterfieldEFL League Two

Scotland25 tuổi

Left Back · 170 cm · 64 kg · Chân trái

OVR63Chỉ số tổng
›
POT67+4Tiềm năng

Hậu vệ biên

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
81
SHODứt điểm
42
PASChuyền bóng
54
DRIRê bóng
60
DEFPhòng ngự
55
PHYThể chất
56
Tuổi
25
Chiều cao
170 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tạt bóng từ biên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 76, Tăng tốc 82, Tốc độ nước rút 80
  • khả năng tạt bóng từ biên — Tạt bóng 58, Chuyền ngắn 59, Độ xoáy 46

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Lewis Gordon

Mạnh nhất

Tăng tốc

82

Rất tốt

#2

Nhanh nhẹn

81

Rất tốt

#3

Thăng bằng

81

Rất tốt

#4

Tốc độ nước rút

80

Rất tốt

#5

Sức bền

76

Tốt

#6

Sức bật

63

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB81
Tăng tốc82
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

TB43
Dứt điểm42
Sút xa39
Chọn vị trí47
Lực sút44
Sút vô lê38
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

TB50
Tạt bóng58
Độ xoáy46
Đá phạt39
Chuyền dài54
Chuyền ngắn59
Nhãn quan46

Rê bóng

TB63
Nhanh nhẹn81
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh46
Rê bóng57
Phản ứng57

Phòng ngự

TB55
Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu55
Cắt bóng51
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng58

Thể chất

TB60
Quyết liệt55
Sức bật63
Sức bền76
Sức mạnh46

Thủ môn

TB10
Đổ người9
Bắt bóng14
Phát bóng8
Chọn vị trí12
Phản xạ8

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

52

LS

52

RS

52

LW

57

LF

54

CF

54

RF

54

RW

57

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

58

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

58

LWB

60

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

60

LB

60

Chính

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

60

GK

16

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Rapid

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€525.000

Lương / tuần
€900
Phí giải phóng hợp đồng
€958.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchScotland
CLBChesterfield
Giải đấuEFL League Two
Tuổi25 tuổi
Chiều cao170 cm
Cân nặng64 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiLean (170-)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#14045

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB19
Vị trí ở CLBLB
Ngày gia nhập1/7/2024
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Lewis Gordon?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Chesterfield

Josh Koroma
OVR67
›
POT69+2
RM

Josh Koroma

Chesterfield

€1.6M

Joel Randall
OVR66
›
POT69+3
CAM

Joel Randall

Chesterfield

€1.5M

Liam Mandeville
OVR65
›
POT65
RM

Liam Mandeville

Chesterfield

€600K

Jack Simpson
OVR64
›
POT68+4
CB

Jack Simpson

Chesterfield

€550K

Tom Pearce
OVR64
›
POT66+2
LB

Tom Pearce

Chesterfield

€575K

Zach Hemming
OVR64
›
POT67+3
GK

Zach Hemming

Chesterfield

€450K