Lewis Gordon63
LBLM

Lewis Gordon

Left Back • Chesterfield • EFL League Two

PAC

81

SHO

42

PAS

54

DRI

60

DEF

55

PHY

56

Tốc độ

Tăng tốc82
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm42
Sút xa39
Chọn vị trí47
Lực sút44
Sút vô lê38
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy46
Đá phạt39
Chuyền dài54
Chuyền ngắn59
Nhãn quan46

Rê bóng

Nhanh nhẹn81
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh46
Rê bóng57
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu55
Cắt bóng51
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật63
Sức bền76
Sức mạnh46

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng14
Phát bóng8
Chọn vị trí12
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

57

LF

54

CF

54

RF

54

RW

57

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

58

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

58

LWB

60

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

60

LB

60

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

60

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Rapid